現況

xiàn kuàng hiện huống

Hán Việt: hiện huống · Pinyin: xiàn kuàng

Tổng quan

tình hình hiện tại

Cấu tạo: (hiện) + (huống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình hiện tại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 近來的狀況。如:「別後數年,不知他現況如何?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目前的状况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目前的状况。

Eng

  • CC-CEDICT the current situation
  • Cihui the current situation

ja

  • JMdict present condition