現幾點 xiàn jī diǎn · hiện ki điểm Hán Việt: hiện ki điểm · Pinyin: xiàn jī diǎn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 幾 (ki) + 點 (điểm)Pinyinxiàn jī diǎnHán Việthiện ki điểmCấu tạo現 + 幾 + 點 · hiện + ki + điểm nghĩa thành phần: hiện + ki + điểm