現前
hiện tiền
Hán Việt: hiện tiền · Pinyin: xiàn qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出现于眼前; 眼前,目前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出现于眼前。 2.眼前,目前。
Eng
- Cihui 現前 xiànqián n. now; the present time
Hán Việt: hiện tiền · Pinyin: xiàn qián