现劫

hiện kiếp

Hán Việt: hiện kiếp

Tổng quan

hiện kiếp (術語)現在之劫。即賢劫。☸

Cấu tạo: (hiện) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện kiếp (術語)現在之劫。即賢劫。☸