現勢

xiàn shì hiện thế

Hán Việt: hiện thế · Pinyin: xiàn shì

Tổng quan

tình huống hiện tại

Cấu tạo: (hiện) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình huống hiện tại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目前的形勢。如:「國際現勢」。《清史稿.卷四○一.列傳.和春》:「揆察現勢,先盡力於金陵一路,絕其根株,則枝葉自萎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目前的形势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目前的形势。

Eng

  • CC-CEDICT current situation
  • Cihui 現勢 xiànshì n. present/current situation

ja

  • JMdict current state|present or actual strength