現化

xiàn huà hiện hóa

Hán Việt: hiện hóa · Pinyin: xiàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教所称佛或菩萨在人间显现的化身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教所称佛或菩萨在人间显现的化身。