現反 xiàn fǎn · hiện phản Hán Việt: hiện phản · Pinyin: xiàn fǎn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 反 (phản)Pinyinxiàn fǎnHán Việthiện phảnCấu tạo現 + 反 · hiện + phản nghĩa thành phần: hiện + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "现行反革命"的简称。称我国解放后进行反革命活动的人。Tân Hoa Tự Điển 1."现行反革命"的简称。称我国解放后进行反革命活动的人。