現境 xiàn jìng · hiện cảnh Hán Việt: hiện cảnh · Pinyin: xiàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 境 (cảnh)Pinyinxiàn jìngHán Việthiện cảnhCấu tạo現 + 境 · hiện + cảnh nghĩa thành phần: hiện + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。现实的境地。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。现实的境地。