現天 hiện thiên Hán Việt: hiện thiên Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 天 (thiên)Hán Việthiện thiênCấu tạo現 + 天 · hiện + thiên nghĩa thành phần: hiện + thiên Nghĩa EngCihui 現天 xiàntiān v. <topo.> expose to the light of day; uncover