現存
hiện tồn
Hán Việt: hiện tồn · Pinyin: xiàn cún
Tổng quan
hiện có | tồn tại | có trong kho
Nghĩa
Việt
- Cihui hiện có | tồn tại | có trong kho
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 現今仍保留或留存。如:「經過淘汰之後,現存的幾位候選人,個個都是實力堅強的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现在留存;现有:~的孤本|~物资。
Eng
- CC-CEDICT extant|existent|in stock
- Cihui extant; existent; in stock
ja
- JMdict existing|living|extant