現學現教

hiện học hiện giáo

Hán Việt: hiện học hiện giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (học) + (hiện) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現學現教 iànxuéxiànjiāo f.e. 1. teach what one is learning; teach while learning 2. learn while one teaches