現局

xiàn jú hiện cục

Hán Việt: hiện cục · Pinyin: xiàn jú

Tổng quan

cục diện hiện thời

Cấu tạo: (hiện) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục diện hiện thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目前的局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目前的局面。

Eng

  • Cihui 現局 xiànjú n. the current/present situation