現影 xiàn yǐng · hiện ảnh Hán Việt: hiện ảnh · Pinyin: xiàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 影 (ảnh)Pinyinxiàn yǐngHán Việthiện ảnhCấu tạo現 + 影 · hiện + ảnh nghĩa thành phần: hiện + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现出身影。Tân Hoa Tự Điển 1.现出身影。