現快 xiàn kuài · hiện khoái Hán Việt: hiện khoái · Pinyin: xiàn kuài Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 快 (khoái)Pinyinxiàn kuàiHán Việthiện khoáiCấu tạo現 + 快 · hiện + khoái nghĩa thành phần: hiện + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指即刻就能到手的外快。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指即刻就能到手的外快。