現情 hiện tình Hán Việt: hiện tình Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 情 (tình)Hán Việthiện tìnhCấu tạo現 + 情 · hiện + tình nghĩa thành phần: hiện + tình Nghĩa EngCihui 現情 iànqíng n. present conditions/situations