現抓 xiàn zhuā · hiện trảo Hán Việt: hiện trảo · Pinyin: xiàn zhuā Tổng quan ứng biến Cấu tạo: 現 (hiện) + 抓 (trảo)Pinyinxiàn zhuāHán Việthiện trảoCấu tạo現 + 抓 · hiện + trảo nghĩa thành phần: hiện + trảo Nghĩa ViệtCihui ứng biếnEngCC-CEDICT to improviseCihui to improvise