現撇

xiàn piē hiện phiết

Hán Việt: hiện phiết · Pinyin: xiàn piē

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (phiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时兴,时样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时兴,时样。