現有

xiàn yǒu hiện hữu

Hán Việt: hiện hữu · Pinyin: xiàn yǒu

Tổng quan

hiện có | hiện nay có sẵn

Cấu tạo: (hiện) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện có | hiện nay có sẵn
  • Cihui hiện hữu hiện hữu ☆Đang có.

Eng

  • CC-CEDICT currently existing|currently available
  • Cihui currently existing; currently available

ja

  • JMdict present|existing