現洋錢

hiện dương tiễn

Hán Việt: hiện dương tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (dương) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現洋錢 iànyángqián n. 1. silver dollar M:²kuài 2. ready cash