現烤

xiàn kǎo hiện khảo

Hán Việt: hiện khảo · Pinyin: xiàn kǎo

Tổng quan

vừa mới nướng | vừa nướng xong

Cấu tạo: (hiện) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa mới nướng | vừa nướng xong

Eng

  • CC-CEDICT freshly baked|freshly roasted
  • Cihui freshly baked; freshly roasted