現生

xiàn shēng hiện sanh

Hán Việt: hiện sanh · Pinyin: xiàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。今生。指人在生之日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。今生。指人在生之日。

Eng

  • Cihui 現生 iànshēng n. the present life/incarnation