現示

xiàn shì hiện kì

Hán Việt: hiện kì · Pinyin: xiàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示。