現結 hiện kết Hán Việt: hiện kết Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 結 (kết)Hán Việthiện kếtCấu tạo現 + 結 · hiện + kết nghĩa thành phần: hiện + kết Nghĩa EngCihui 現結 xiànjié n. <acct.> cash settlement