現緡 xiàn mín · hiện mân Hán Việt: hiện mân · Pinyin: xiàn mín Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 緡 (mân)Pinyinxiàn mínHán Việthiện mânCấu tạo現 + 緡 · hiện + mân nghĩa thành phần: hiện + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现款。Tân Hoa Tự Điển 1.现款。