現職

xiàn zhí hiện chức

Hán Việt: hiện chức · Pinyin: xiàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现在担任的职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现在担任的职务。

Eng

  • Cihui 現職 xiànzhí n. present post/job