現躉現賣 hiện độn hiện mại Hán Việt: hiện độn hiện mại Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 躉 (độn) + 現 (hiện) + 賣 (mại)Hán Việthiện độn hiện mạiCấu tạo現 + 躉 + 現 + 賣 · hiện + độn + hiện + mại nghĩa thành phần: hiện + độn + hiện + mại Nghĩa EngCihui 現躉現賣 iàndǔnxiànmài f.e. 1. sell right after buying 2. pass on right after acquiring