现通 hiện thông Hán Việt: hiện thông Tổng quan hiện thông (術語)現通力也。唯識論十曰:「稱彼機宜,現通說法。」☸ Cấu tạo: 现 (hiện) + 通 (thông)Hán Việthiện thôngCấu tạo现 + 通 · hiện + thông nghĩa thành phần: hiện + thông Nghĩa ViệtCihui hiện thông (術語)現通力也。唯識論十曰:「稱彼機宜,現通說法。」☸