現鈔
hiện sao
Hán Việt: hiện sao · Pinyin: xiàn chāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即现款。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即现款。
Eng
- Cihui 現鈔 iànchāo* n. cash | Nǐ kěyǐ yòng ∼. You can pay cash.
Hán Việt: hiện sao · Pinyin: xiàn chāo