現銷 hiện tiêu Hán Việt: hiện tiêu Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 銷 (tiêu)Hán Việthiện tiêuCấu tạo現 + 銷 · hiện + tiêu nghĩa thành phần: hiện + tiêu Nghĩa EngCihui 現銷 iànxiāo v. sale for cash ◆n. cash sale