現額 hiện ngạch Hán Việt: hiện ngạch Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 額 (ngạch)Hán Việthiện ngạchCấu tạo現 + 額 · hiện + ngạch nghĩa thành phần: hiện + ngạch Nghĩa EngCihui 現額 xiàn'é n. amount in/on hand