現驗 xiàn yàn · hiện nghiệm Hán Việt: hiện nghiệm · Pinyin: xiàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 驗 (nghiệm)Pinyinxiàn yànHán Việthiện nghiệmCấu tạo現 + 驗 · hiện + nghiệm nghĩa thành phần: hiện + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓显露而得到验证; 即时报应。Tân Hoa Tự Điển 1.谓显露而得到验证。 2.即时报应。