玲瓏飾 linh lung sức Hán Việt: linh lung sức Tổng quan Cấu tạo: 玲 (linh) + 瓏 (lung) + 飾 (sức)Hán Việtlinh lung sứcCấu tạo玲 + 瓏 + 飾 · linh + lung + sức nghĩa thành phần: linh + lung + sức Nghĩa EngCihui 玲瓏飾 ínglóngshì n. rice-grain decoration