玲珑饰 linh lung sức Hán Việt: linh lung sức Tổng quan Cấu tạo: 玲 (linh) + 瓏 (lung) + 飾 (sức)Hán Việtlinh lung sứcTừ loạidanhCấu tạo玲 + 瓏 + 飾 · linh + lung + sức nghĩa thành phần: linh + lung + sức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trang tríBiên soạn rice-grain decorationEngCihui 玲瓏飾 ínglóngshì n. rice-grain decoration Từ liên quan Gần nghĩa玲珑剔透 · 玲珑 · 玲瓏八面 · 玲珑透漏 · 玲珑小巧 · 玲瓏透漏