玲琅

líng lánglinh lang

Hán Việt: linh lang · Pinyin: líng láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉声; 清越的声音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容聲音清越。宋.劉子翬〈聽詹溫之彈琴歌〉:「玲琅一鼓萬象春,鐵面霜髯不枯槁。」

Cấu tạo: 玲 (linh) + 琅 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong trẻo
  • Biên soạn on. tinkling of jade

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音清越。宋.劉子翬〈聽詹溫之彈琴歌〉:「玲琅一鼓萬象春,鐵面霜髯不枯槁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉声; 清越的声音。

Eng

  • Cihui 玲琅 íngláng* on. tinkling of jade

Từ liên quan

Gần nghĩa

玲玲 · 玲珑 · 琅嬛 · 琅玕 · 琅琅 · 琅琊 · 琅璫 · 琅1.