玴猨

yì yuán

Pinyin: yì yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"玴猿"。 2.猿猴之类。

Cấu tạo: 玴 + 猨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玴猿"。 2.猿猴之类。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玴如 · 玴猱 · 玴蝚