jué

Pinyin: jué

Tổng quan

玴jué 1.大猴。一说大猿。亦泛指猿猴。 2.通"攫"。攫取;搏击。

玴如 · 玴猨 · 玴猱 · 玴蝚 · 干玴 · 猱玴 · 猿玴 · 略玴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Quảng Đôngjai6
Hàn Quốc
Phản thiết吉曳切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玴jué 1.大猴。一说大猿。亦泛指猿猴。 2.通"攫"。攫取;搏击。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】吉曳切,音瘈。石似玉者。 又【五音集韻】餘制切,音曳。義同。

Tự hình

  • Khải thư