玷捶 điếm chúy Hán Việt: điếm chúy Tổng quan Cấu tạo: 玷 (điếm) + 捶 (chúy)Hán Việtđiếm chúyCấu tạo玷 + 捶 · điếm + chúy nghĩa thành phần: điếm + chúy