玷漏 điếm lậu Hán Việt: điếm lậu Tổng quan Cấu tạo: 玷 (điếm) + 漏 (lậu)Hán Việtđiếm lậuCấu tạo玷 + 漏 · điếm + lậu nghĩa thành phần: điếm + lậu