玷邮 điếm bưu Hán Việt: điếm bưu Tổng quan Cấu tạo: 玷 (điếm) + 邮 (bưu)Hán Việtđiếm bưuCấu tạo玷 + 邮 · điếm + bưu nghĩa thành phần: điếm + bưu