璽冊 xǐ cè · tỉ sách Hán Việt: tỉ sách · Pinyin: xǐ cè Tổng quan Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 冊 (sách)Pinyinxǐ cèHán Việttỉ sáchCấu tạo璽 + 冊 · tỉ + sách nghĩa thành phần: tỉ + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"玺策"; 玉玺和册命文书。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玺策"。 2.玉玺和册命文书。