玺册

xǐ cètỉ sách

Hán Việt: tỉ sách · Pinyin: xǐ cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"玺策"。 2.玉玺和册命文书。

Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 冊 (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玺策"。 2.玉玺和册命文书。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冊頁 · 册亨 · 册历 · 册命 · 册子 · 册封 · 册府 · 册文