玺室

xǐ shìtỉ thất

Hán Việt: tỉ thất · Pinyin: xǐ shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.印盒。

Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 室 (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.印盒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑