玺封 xǐ fēng·tỉ phong Hán Việt: tỉ phong · Pinyin: xǐ fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盖上玺印的文书封口。 Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 封 (phong)Pinyinxǐ fēngHán Việttỉ phongCấu tạo璽 + 封 · tỉ + phong nghĩa thành phần: tỉ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盖上玺印的文书封口。 Từ liên quan Gần nghĩa封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯