璽封 xǐ fēng · tỉ phong Hán Việt: tỉ phong · Pinyin: xǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 封 (phong)Pinyinxǐ fēngHán Việttỉ phongCấu tạo璽 + 封 · tỉ + phong nghĩa thành phần: tỉ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盖上玺印的文书封口。Tân Hoa Tự Điển 1.盖上玺印的文书封口。