璽紱 xǐ fú · tỉ phất Hán Việt: tỉ phất · Pinyin: xǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 紱 (phất)Pinyinxǐ fúHán Việttỉ phấtCấu tạo璽 + 紱 · tỉ + phất nghĩa thành phần: tỉ + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"玺韨"; 玺绶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玺韨"。 2.玺绶。