璽節

xǐ jié tỉ tiết

Hán Việt: tỉ tiết · Pinyin: xǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代准许通商的凭证。上有印章,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代准许通商的凭证。上有印章,故名。