玻基狀 pha cơ trạng Hán Việt: pha cơ trạng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 基 (cơ) + 狀 (trạng)Hán Việtpha cơ trạngCấu tạo玻 + 基 + 狀 · pha + cơ + trạng nghĩa thành phần: pha + cơ + trạng Nghĩa EngCihui vitropatic