玻尿的 pha niệu đích Hán Việt: pha niệu đích Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 尿 (niệu) + 的 (đích)Hán Việtpha niệu đíchCấu tạo玻 + 尿 + 的 · pha + niệu + đích nghĩa thành phần: pha + niệu + đích Nghĩa EngCihui hyaluronic