玻璃似 bō li sì · pha li tự Hán Việt: pha li tự · Pinyin: bō li sì Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 似 (tự)Pinyinbō li sìHán Việtpha li tựCấu tạo玻 + 璃 + 似 · pha + li + tự nghĩa thành phần: pha + li + tự