玻璃刀 bō li dāo · pha li đao Hán Việt: pha li đao · Pinyin: bō li dāo Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 刀 (đao)Pinyinbō li dāoHán Việtpha li đaoCấu tạo玻 + 璃 + 刀 · pha + li + đao nghĩa thành phần: pha + li + đao Nghĩa EngCihui 玻璃刀 ōlidāo n. glass cutter; glazier's diamond M:¹bǎ