玻璃匠 pha li tượng Hán Việt: pha li tượng Tổng quan Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 匠 (tượng)Hán Việtpha li tượngCấu tạo玻 + 璃 + 匠 · pha + li + tượng nghĩa thành phần: pha + li + tượng Nghĩa EngCihui 玻璃匠 ōlijiàng n. 1. glassblower 2. glazier; glass cutter M:¹ge/¹míng/²wèi