玻璃廠

pha li xưởng

Hán Việt: pha li xưởng

Tổng quan

(số nhiều) nhà máy sản xuất thuỷ tinh

Cấu tạo: (pha) + (li) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) nhà máy sản xuất thuỷ tinh

Eng

  • Cihui 玻璃廠 ōlichǎng p.w. glassworks M:¹jiā