玻璃圈
pha li quyển
Hán Việt: pha li quyển
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 民國六、七十年代對男同性戀社群的代稱,由於隱含偏見,今已少用。
Eng
- Cihui 玻璃圈 ōliquān n. <slang> the gay circle; the world of male homosexuals
Hán Việt: pha li quyển